gãy đổ

gãy đổ

Cây cột điện bị bão quật gãy đổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đổ sập xuống, gãy đổ xuống: Chỉ sự việc một vật thể (thường công trình, cấu trúc dài cao) bị gãy, gập hoặc đứt ra ngã đổ xuống đất, không còn giữ được hình dạng hay vị trí ban đầu.
    • Sụp đổ, tan vỡ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một kế hoạch, một mối quan hệ, hoặc một tổ chức bị thất bại hoàn toàn chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):
    • Cây cột điện bị bão quật gãy đổ.
    • Cây cầu đã gãy đổ sau trận .
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • Kế hoạch kinh doanh của họ đã hoàn toàn gãy đổ.
    • Mối quan hệ lâu năm cuối cùng cũng gãy đổ thiếu tin tưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm cho gãy đổ": hành động chủ động phá hủy, làm cho một thứ đó sụp đổ.
    • Lực lượng công binh đã làm cho cây cầu gãy đổ một cách kiểm soát.
  • "sự gãy đổ" (danh từ hóa): chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc bị gãy đổ.
    • Sự gãy đổ của tòa nhà một cảnh tượng kinh hoàng.
Biến thể từ gần giống
  • Đổ (động từ): rơi xuống, nghiêng ngả chạm xuống mặt phẳng. "Gãy đổ" nhấn mạnh hơn vào việc vật thể bị gãy trước khi đổ.
  • Sụp đổ (động từ): đổ xuống một cách đột ngột hoàn toàn, thường dùng cho các công trình lớn hoặc hệ thống (nghĩa bóng). Có thể thay thế cho "gãy đổ" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Gãy (động từ): chỉ hành động bị đứt, bị tách ra thành các phần. "Gãy đổ" kết hợp của "gãy" "đổ".
Từ đồng nghĩa
  • Sụp đổ: đổ ập xuống, sập xuống.
  • Đổ nhào: đổ xuống một cách nhanh chóng, mất thăng bằng.
  • Tan vỡ (nghĩa bóng): vỡ ra thành nhiều mảnh, chấm dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "gãy đổ" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "gãy đổ".

Từ chứa "gãy đổ"