gãy đổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Đổ sập xuống, gãy và đổ xuống: Chỉ sự việc một vật thể (thường là công trình, cấu trúc dài và cao) bị gãy, gập hoặc đứt ra và ngã đổ xuống đất, không còn giữ được hình dạng hay vị trí ban đầu.
- Sụp đổ, tan vỡ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một kế hoạch, một mối quan hệ, hoặc một tổ chức bị thất bại hoàn toàn và chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Cây cột điện bị bão quật gãy đổ.
- Cây cầu cũ đã gãy đổ sau trận lũ.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã hoàn toàn gãy đổ.
- Mối quan hệ lâu năm cuối cùng cũng gãy đổ vì thiếu tin tưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho gãy đổ": hành động chủ động phá hủy, làm cho một thứ gì đó sụp đổ.
- Lực lượng công binh đã làm cho cây cầu cũ gãy đổ một cách có kiểm soát.
- "sự gãy đổ" (danh từ hóa): chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc bị gãy đổ.
- Sự gãy đổ của tòa nhà là một cảnh tượng kinh hoàng.
Biến thể và từ gần giống
- Đổ (động từ): rơi xuống, nghiêng ngả và chạm xuống mặt phẳng. "Gãy đổ" nhấn mạnh hơn vào việc vật thể bị gãy trước khi đổ.
- Sụp đổ (động từ): đổ xuống một cách đột ngột và hoàn toàn, thường dùng cho các công trình lớn hoặc hệ thống (nghĩa bóng). Có thể thay thế cho "gãy đổ" trong nhiều ngữ cảnh.
- Gãy (động từ): chỉ hành động bị đứt, bị tách ra thành các phần. "Gãy đổ" là kết hợp của "gãy" và "đổ".
Từ đồng nghĩa
- Sụp đổ: đổ ập xuống, sập xuống.
- Đổ nhào: đổ xuống một cách nhanh chóng, mất thăng bằng.
- Tan vỡ (nghĩa bóng): vỡ ra thành nhiều mảnh, chấm dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "gãy đổ" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "gãy đổ".